cavity

/ˈkævəti/
Âm tiết cav·i·ty
Trọng âm CAV-i-ty

Phân tích Phonics

cav
/kæv/
a ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

lỗ rỗng; lỗ sâu răng

Tham chiếu phát âm

💡

cav=/kæv/(cavern) + i=/ə/(about) + ty=/ti/(tea)

Ví dụ

The dentist found a cavity in my tooth.

Nha sĩ phát hiện tôi bị một lỗ sâu răng.