catwalk
/ˈkætˌwɔːk/
Âm tiết cat·walk
Trọng âm CAT-walk
Phân tích Phonics
cat
/kæt/
a ngắn
walk
/wɔːk/
a-e dài
Nghĩa
sàn diễn thời trang; lối đi hẹp
Tham chiếu phát âm
💡
cat=/kæt/(cat) + walk=/wɔːk/(walk)
Ví dụ
The model walked confidently down the catwalk.
Người mẫu tự tin bước trên sàn catwalk.