cattle

/ˈkætəl/
Âm tiết cat·tle
Trọng âm CAT-tle

Phân tích Phonics

cat
/kæt/
a ngắn
tle
/təl/
le âm tiết

Nghĩa

gia súc, bò

Tham chiếu phát âm

💡

cat=/kæt/(cat) + tle=/təl/(little)

Ví dụ

The farmer keeps cattle in the field.

Người nông dân nuôi gia súc trên cánh đồng.