cathedral
/kəˈθiːdrəl/
Âm tiết ca·the·dral
Trọng âm ca-THE-dral
Phân tích Phonics
ca
/kə/
schwa
the
/θiː/
th vô thanh
dral
/drəl/
âm schwa
Nghĩa
nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa
Tham chiếu phát âm
💡
ca=/kə/(about) + the=/θiː/(theory) + dral=/drəl/(central)
Ví dụ
The cathedral dominates the city skyline.
Nhà thờ chính tòa nổi bật trên đường chân trời của thành phố.