category
/ˈkætəɡɔːri/
Âm tiết cat·e·go·ry
Trọng âm CAT-e-go-ry
Phân tích Phonics
cat
/kæt/
a ngắn
e
/ə/
schwa
gor
/ɡɔːr/
âm or
y
/i/
i dài
Nghĩa
loại, hạng mục
Tham chiếu phát âm
💡
cat=/kæt/(cat) + e=/ə/(taken) + gor=/ɡɔːr/(gore) + y=/i/(happy)
Ví dụ
This book belongs to the science category.
Cuốn sách này thuộc hạng mục khoa học.