catch

/kætʃ/
Âm tiết catch
Trọng âm CATCH

Phân tích Phonics

ca
/kæ/
a ngắn
tch
/tʃ/
âm tch

Nghĩa

bắt, chụp lấy

Tham chiếu phát âm

💡

ca=/kæ/(cat) + tch=/tʃ/(match)

Ví dụ

She tried to catch the ball.

Cô ấy cố gắng bắt quả bóng.