catastrophic

/ˌkætəˈstrɒfɪk/
Âm tiết cat·a·stroph·ic
Trọng âm cat-a-STROPH-ic

Phân tích Phonics

cat
/kæt/
a ngắn
a
/ə/
schwa
stroph
/strɒf/
o ngắn
ic
/ɪk/
hậu tố ic

Nghĩa

thảm khốc, gây hậu quả nghiêm trọng

Tham chiếu phát âm

💡

cat=/kæt/(cat) + a=/ə/(about) + stroph=/strɒf/(strophe) + ic=/ɪk/(basic)

Ví dụ

The earthquake had a catastrophic impact on the city.

Trận động đất đã gây ra tác động thảm khốc đối với thành phố.