catalog
/ˈkæt.ə.lɔɡ/
Âm tiết cat·a·log
Trọng âm CAT-a-log
Phân tích Phonics
cat
/kæt/
a ngắn
a
/ə/
schwa
log
/lɔɡ/
o ngắn
Nghĩa
danh mục, каталô
Tham chiếu phát âm
💡
cat=/kæt/(cat) + a=/ə/(about) + log=/lɔɡ/(log)
Ví dụ
I ordered the book from the online catalog.
Tôi đã đặt cuốn sách từ danh mục trực tuyến.