casual

/ˈkæʒuəl/
Âm tiết cas·u·al
Trọng âm CAS-u-al

Phân tích Phonics

ca
/kæ/
a ngắn
su
/ʒu/
âm sion hữu thanh
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thoải mái; không trang trọng

Tham chiếu phát âm

💡

ca=/kæ/(cat) + su=/ʒu/(visual) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

He wore casual clothes to the party.

Anh ấy mặc quần áo thoải mái đến bữa tiệc.