cashier

/kæˈʃɪr/
Âm tiết cash·ier
Trọng âm cash-IER

Phân tích Phonics

cash
/kæʃ/
a ngắn
ier
/ɪr/
âm r

Nghĩa

nhân viên thu ngân

Tham chiếu phát âm

💡

cash=/kæʃ/(cash) + ier=/ɪr/(pier)

Ví dụ

The cashier gave me my receipt.

Nhân viên thu ngân đưa cho tôi hóa đơn.