carton

/ˈkɑr.tən/
Âm tiết car·ton
Trọng âm CAR-ton

Phân tích Phonics

car
/kɑr/
âm ar
ton
/tən/
schwa

Nghĩa

thùng giấy, hộp giấy

Tham chiếu phát âm

💡

car=/kɑr/(car) + ton=/tən/(button)

Ví dụ

She opened a carton of milk.

Cô ấy mở một hộp sữa.