carrot
/ˈkærət/
Âm tiết car·rot
Trọng âm CAR-rot
Phân tích Phonics
car
/kær/
a ngắn
rot
/rət/
schwa
Nghĩa
cà rốt
Tham chiếu phát âm
💡
car=/kær/(carry) + rot=/rət/(parrot)
Ví dụ
She cut a carrot into small pieces for the soup.
Cô ấy cắt cà rốt thành những miếng nhỏ để nấu súp.