carriage
/ˈkærɪdʒ/
Âm tiết car·riage
Trọng âm CAR-riage
Phân tích Phonics
carr
/kær/
a ngắn
iage
/ɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
xe ngựa; toa tàu; cước phí
Tham chiếu phát âm
💡
carr=/kær/(carry) + iage=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
They rode in a horse-drawn carriage through the park.
Họ đi qua công viên bằng xe ngựa.