carpet

/ˈkɑːrpɪt/
Âm tiết car·pet
Trọng âm CAR-pet

Phân tích Phonics

car
/kɑːr/
âm ar
pet
/pɪt/
i ngắn yếu

Nghĩa

thảm trải sàn

Tham chiếu phát âm

💡

car=/kɑːr/(car) + pit=/pɪt/(pit)

Ví dụ

The carpet in the living room is very soft.

Tấm thảm trong phòng khách rất mềm.