cargo
/ˈkɑːrɡoʊ/
Âm tiết car·go
Trọng âm CAR-go
Phân tích Phonics
car
/kɑːr/
ar uốn lưỡi
go
/ɡoʊ/
o dài
Nghĩa
hàng hóa được vận chuyển
Tham chiếu phát âm
💡
car=/kɑːr/(car) + go=/ɡoʊ/(go)
Ví dụ
The ship is carrying medical cargo.
Con tàu đang chở hàng y tế.