careful

/ˈkeərfəl/
Âm tiết care·ful
Trọng âm CARE-ful

Phân tích Phonics

care
/keər/
âm ar
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

cẩn thận, thận trọng

Tham chiếu phát âm

💡

care=/keər/(care) + ful=/fəl/(beautiful)

Ví dụ

Be careful when you cross the street.

Hãy cẩn thận khi băng qua đường.