cardinal

/ˈkɑːrdɪnəl/
Âm tiết car·di·nal
Trọng âm CAR-di-nal

Phân tích Phonics

car
/kɑːr/
ar uốn lưỡi
di
/dɪ/
i ngắn
nal
/nəl/
schwa

Nghĩa

quan trọng nhất; chim hồng y; số đếm

Tham chiếu phát âm

💡

car=/kɑːr/(car) + di=/dɪ/(did) + nal=/nəl/(signal)

Ví dụ

Honesty is a cardinal rule in this company.

Sự trung thực là nguyên tắc quan trọng nhất trong công ty này.