cardigan

/ˈkɑːrdɪɡən/
Âm tiết car·di·gan
Trọng âm CAR-di-gan

Phân tích Phonics

car
/kɑːr/
âm ar
di
/dɪ/
i ngắn
gan
/ɡən/
schwa

Nghĩa

áo len cài phía trước

Tham chiếu phát âm

💡

car=/kɑːr/(car) + di=/dɪ/(did) + gan=/ɡən/(again)

Ví dụ

She wore a blue cardigan over her dress.

Cô ấy mặc một chiếc áo cardigan màu xanh bên ngoài váy.