carbon
/ˈkɑːrbən/
Âm tiết car·bon
Trọng âm CAR-bon
Phân tích Phonics
car
/kɑːr/
ar uốn lưỡi
bon
/bən/
schwa
Nghĩa
cacbon; nguyên tố hóa học là nền tảng của sự sống
Tham chiếu phát âm
💡
car=/kɑːr/(car) + bon=/bən/(button)
Ví dụ
Carbon is essential for all living organisms.
Cacbon là yếu tố thiết yếu đối với mọi sinh vật.