captivity
/kæpˈtɪvəti/
Âm tiết cap·tiv·i·ty
Trọng âm cap-TIV-i-ty
Phân tích Phonics
cap
/kæp/
a ngắn
tiv
/tɪv/
i ngắn
i
/ɪ/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
tình trạng bị giam cầm, bị bắt giữ
Tham chiếu phát âm
💡
cap=/kæp/(cap) + tiv=/tɪv/(active) + i=/ɪ/(bit) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The animals were finally released from captivity.
Những con vật cuối cùng đã được thả khỏi tình trạng bị giam cầm.