captive

/ˈkæptɪv/
Âm tiết cap·tive
Trọng âm CAP-tive

Phân tích Phonics

cap
/kæp/
a ngắn
tive
/tɪv/
i-e dài

Nghĩa

tù nhân; người bị giam giữ

Tham chiếu phát âm

💡

cap=/kæp/(cap) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

The soldiers took the enemy captive.

Những người lính đã bắt kẻ thù làm tù binh.