caption
/ˈkæpʃən/
Âm tiết cap·tion
Trọng âm CAP-tion
Phân tích Phonics
cap
/kæp/
a ngắn
tion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
chú thích (cho hình ảnh hoặc video)
Tham chiếu phát âm
💡
cap=/kæp/(cap) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She added a caption to the photo.
Cô ấy thêm chú thích cho bức ảnh.