captain
/ˈkæp.tən/
Âm tiết cap·tain
Trọng âm CAP-tain
Phân tích Phonics
cap
/kæp/
a ngắn
tain
/tən/
schwa
Nghĩa
thuyền trưởng; cơ trưởng; đội trưởng
Tham chiếu phát âm
💡
cap=/kæp/(cap) + tain=/tən/(mountain 弱读)
Ví dụ
The captain guided the ship safely to the port.
Thuyền trưởng đã đưa con tàu cập bến an toàn.