capitalist
/ˈkæpɪtəlɪst/
Âm tiết cap·i·tal·ist
Trọng âm CAP-i-tal-ist
Phân tích Phonics
cap
/kæp/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tal
/təl/
schwa
ist
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
nhà tư bản; người theo chủ nghĩa tư bản
Tham chiếu phát âm
💡
cap=/kæp/(cap) + i=/ɪ/(sit) + tal=/təl/(total) + ist=/ɪst/(artist)
Ví dụ
The capitalist invested heavily in new technology.
Nhà tư bản đó đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới.