capital
/ˈkæpɪtəl/
Âm tiết cap·i·tal
Trọng âm CAP-i-tal
Phân tích Phonics
cap
/kæp/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
thủ đô; vốn
Tham chiếu phát âm
💡
cap=/kæp/(cap) + i=/ɪ/(sit) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
Beijing is the capital of China.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.