canteen
/kænˈtiːn/
Âm tiết can·teen
Trọng âm kan-TEEN
Phân tích Phonics
can
/kæn/
a ngắn
teen
/tiːn/
e dài
Nghĩa
nhà ăn, căng tin
Tham chiếu phát âm
💡
can=/kæn/(can) + teen=/tiːn/(teen)
Ví dụ
Students eat lunch in the school canteen.
Học sinh ăn trưa ở căng tin của trường.