cannon

/ˈkænən/
Âm tiết can·non
Trọng âm CAN-non

Phân tích Phonics

can
/kæn/
a ngắn
non
/nən/
schwa

Nghĩa

đại bác

Tham chiếu phát âm

💡

can=/kæn/(can) + non=/nən/(lemon)

Ví dụ

The old cannon was displayed in front of the museum.

Khẩu đại bác cũ được trưng bày trước bảo tàng.