candy

/ˈkændi/
Âm tiết can·dy
Trọng âm CAN-dy

Phân tích Phonics

can
/kæn/
a ngắn
dy
/di/
y đọc /i/

Nghĩa

kẹo

Tham chiếu phát âm

💡

can=/kæn/(can) + dy=/di/(happy)

Ví dụ

The child likes candy.

Đứa trẻ thích kẹo.