campus

/ˈkæmpəs/
Âm tiết cam·pus
Trọng âm CAM-pus

Phân tích Phonics

cam
/kæm/
a ngắn
pus
/pəs/
schwa

Nghĩa

khuôn viên trường đại học

Tham chiếu phát âm

💡

cam=/kæm/(camera) + pus=/pəs/(focus)

Ví dụ

The campus is very beautiful in spring.

Khuôn viên trường rất đẹp vào mùa xuân.