campfire
/ˈkæmp.faɪər/
Âm tiết camp·fire
Trọng âm CAMP-fire
Phân tích Phonics
camp
/kæmp/
a ngắn
fire
/faɪər/
i-e dài
Nghĩa
lửa trại
Tham chiếu phát âm
💡
camp=/kæmp/(camp) + fire=/faɪər/(fire)
Ví dụ
We sat around the campfire and sang songs.
Chúng tôi ngồi quanh lửa trại và hát.