campaign
/kæmˈpeɪn/
Âm tiết cam·paign
Trọng âm cam-PAIGN
Phân tích Phonics
cam
/kæm/
a ngắn
paign
/peɪn/
ai dài
Nghĩa
chiến dịch, phong trào có tổ chức
Tham chiếu phát âm
💡
cam=/kæm/(camera) + paign=/peɪn/(pain)
Ví dụ
The company launched a new advertising campaign.
Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới.