camp
/kæmp/
Âm tiết camp
Trọng âm CAMP
Phân tích Phonics
c
/k/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
mp
/mp/
âm ng
Nghĩa
trại, nơi cắm trại
Tham chiếu phát âm
💡
ca=/kæ/(cat) + mp=/mp/(lamp)
Ví dụ
The kids sleep at a summer camp.
Bọn trẻ ngủ ở trại hè.