camera

/ˈkæmərə/
Âm tiết cam·er·a
Trọng âm CAM-er-a

Phân tích Phonics

cam
/kæm/
a ngắn
er
/ər/
schwa r
a
/ə/
schwa

Nghĩa

máy ảnh; máy quay phim

Tham chiếu phát âm

💡

cam=/kæm/(camp) + er=/ər/(teacher) + a=/ə/(about)

Ví dụ

She bought a new camera for her trip.

Cô ấy mua một chiếc máy ảnh mới cho chuyến đi.