calorie
/ˈkæləri/
Âm tiết cal·o·rie
Trọng âm CAL-o-rie
Phân tích Phonics
cal
/kæl/
a ngắn
o
/ə/
schwa
rie
/ri/
ir uốn lưỡi
Nghĩa
calo; đơn vị đo năng lượng của thực phẩm
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + o=/ə/(ago) + rie=/ri/(redo)
Ví dụ
This snack is low in calories.
Món ăn nhẹ này có lượng calo thấp.