calmly

/ˈkɑːmli/
Âm tiết calm·ly
Trọng âm CALM-ly

Phân tích Phonics

calm
/kɑːm/
chữ câm
ly
/li/
trạng từ -ly

Nghĩa

một cách bình tĩnh

Tham chiếu phát âm

💡

calm=/kɑːm/(calm) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

She spoke calmly during the meeting.

Cô ấy nói chuyện một cách bình tĩnh trong cuộc họp.