calling
/ˈkɔlɪŋ/
Âm tiết call·ing
Trọng âm CALL-ing
Phân tích Phonics
call
/kɔl/
o ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
việc gọi điện; ơn gọi, nghề nghiệp
Tham chiếu phát âm
💡
call=/kɔl/(call) + ing=/ɪŋ/(running)
Ví dụ
She is calling her friend now.
Cô ấy đang gọi điện cho bạn của mình.