cali

/ˈkæli/
Âm tiết ca·li
Trọng âm CA-li

Phân tích Phonics

ca
/kæ/
a ngắn
li
/li/
i_e dài

Nghĩa

cách gọi thân mật của bang California

Tham chiếu phát âm

💡

ca=/kæ/(cat) + li=/li/(Lee)

Ví dụ

She moved to Cali last year.

Cô ấy đã chuyển đến California vào năm ngoái.