calculation
/ˌkælkjuˈleɪʃən/
Âm tiết cal·cu·la·tion
Trọng âm cal-cu-LA-tion
Phân tích Phonics
cal
/kæl/
a ngắn
cu
/kju/
u-e dài
la
/leɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự tính toán; phép tính; sự ước lượng
Tham chiếu phát âm
💡
cal=/kæl/(calendar) + cu=/kju/(cute) + la=/leɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The calculation was done using a simple formula.
Phép tính này được thực hiện bằng một công thức đơn giản.