cafe

/kæˈfeɪ/
Âm tiết ca·fe
Trọng âm ca-FE

Phân tích Phonics

ca
/kæ/
a ngắn
fe
/feɪ/
e câm

Nghĩa

quán cà phê

Tham chiếu phát âm

💡

ca=/kæ/(cat) + fe=/feɪ/(safe)

Ví dụ

Let's meet at the cafe near the station.

Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê gần ga nhé.