cable

/ˈkeɪbəl/
Âm tiết ca·ble
Trọng âm CA-ble

Phân tích Phonics

ca
/keɪ/
a_e dài
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

cáp, dây cáp

Tham chiếu phát âm

💡

ca=/keɪ/(cake) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

This cable connects the computer to the monitor.

Sợi cáp này kết nối máy tính với màn hình.