cabinet
/ˈkæbɪnɪt/
Âm tiết cab·i·net
Trọng âm CAB-i-net
Phân tích Phonics
ca
/kæ/
a ngắn
bi
/bɪ/
i ngắn
net
/nɪt/
i ngắn
Nghĩa
tủ, tủ đựng đồ
Tham chiếu phát âm
💡
ca=/kæ/(cat) + bi=/bɪ/(bit) + net=/nɪt/(knit)
Ví dụ
The dishes are kept in the kitchen cabinet.
Bát đĩa được để trong tủ bếp.