cabbage
/ˈkæbɪdʒ/
Âm tiết cab·bage
Trọng âm CAB-bage
Phân tích Phonics
cab
/kæb/
a ngắn
bage
/bɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
bắp cải
Tham chiếu phát âm
💡
cab=/kæb/(cab) + -age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
She chopped the cabbage for the soup.
Cô ấy cắt nhỏ bắp cải để nấu súp.