buzz

/bʌz/
Âm tiết buzz
Trọng âm BUZZ

Phân tích Phonics

b
/b/
phụ âm b
u
/ʌ/
u ngắn
zz
/z/
phụ âm hữu

Nghĩa

tiếng vo ve; kêu vo ve

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(bat) + u=/ʌ/(cup) + zz=/z/(zoo)

Ví dụ

I heard a bee buzz near the flowers.

Tôi nghe thấy con ong kêu vo ve gần những bông hoa.