button

/ˈbʌtən/
Âm tiết but·ton
Trọng âm BUT-ton

Phân tích Phonics

but
/bʌt/
u ngắn
ton
/ən/
schwa

Nghĩa

cúc áo; nút bấm

Tham chiếu phát âm

💡

bu=/bʌ/(bus) + ton=/tən/(cotton)

Ví dụ

Press the button to start the machine.

Nhấn nút để khởi động máy.