butt

/bʌt/
Âm tiết butt
Trọng âm BUTT

Phân tích Phonics

b
/b/
phụ âm b
u
/ʌ/
u ngắn
tt
/t/
phụ âm đôi

Nghĩa

mông; húc, thúc bằng đầu

Tham chiếu phát âm

💡

u=/ʌ/ (cup) + t=/t/ (top)

Ví dụ

He slipped and landed on his butt.

Anh ấy trượt ngã và ngồi phịch xuống mông.