bust
/bʌst/
Âm tiết bust
Trọng âm BUST
Phân tích Phonics
b
/b/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
làm vỡ, thất bại, bắt giữ; vòng ngực; tượng bán thân
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(bat) + u=/ʌ/(cup) + st=/st/(stop)
Ví dụ
The police made a drug bust last night.
Cảnh sát đã thực hiện một vụ triệt phá ma túy tối qua.