businesslike
/ˈbɪznəslʌɪk/
Âm tiết busi·ness·like
Trọng âm BIZ-ness-like
Phân tích Phonics
busi
/ˈbɪzɪ/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa
like
/laɪk/
i_e dài
Nghĩa
mang tính công việc, nghiêm túc và hiệu quả
Tham chiếu phát âm
💡
biz=/bɪz/(business) + ness=/nəs/(kindness) + like=/laɪk/(like)
Ví dụ
She gave a businesslike response to the proposal.
Cô ấy đưa ra phản hồi rất mang tính công việc đối với đề xuất đó.