bush

/bʊʃ/
Âm tiết bush
Trọng âm BUSH

Phân tích Phonics

b
/b/
phụ âm hữu
ush
/ʊʃ/
u ngắn

Nghĩa

bụi cây; cây bụi

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(bat) + ush=/ʊʃ/(push)

Ví dụ

A small bird is hiding in the bush.

Một con chim nhỏ đang trốn trong bụi cây.