bus

/bʌs/
Âm tiết bus
Trọng âm BUS

Phân tích Phonics

b
/b/
âm phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
s
/s/
s vô thanh

Nghĩa

xe buýt

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(bat) + u=/ʌ/(cup) + s=/s/(sun)

Ví dụ

I take the bus to school every day.

Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.