bury

/ˈberi/
Âm tiết bu·ry
Trọng âm BU-ry

Phân tích Phonics

b
/b/
âm phụ âm
u
/e/
u ngắn
r
/r/
âm phụ âm
y
/i/
y là i

Nghĩa

chôn; vùi lấp

Tham chiếu phát âm

💡

bury=/ˈberi/ phát âm giống berry=/ˈberi/

Ví dụ

They decided to bury the treasure under the tree.

Họ quyết định chôn kho báu dưới gốc cây.